awakening
Nghĩa
- n. sự thức tỉnh
- adj. thức tỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of waking
Các dạng của từ
- Số nhiều
- awakenings
Câu ví dụ
n. sự thức tỉnh
Reading that book was a spiritual awakening that changed her perspective on life.
Đọc cuốn sách đó là một sự thức tỉnh tâm hồn đã thay đổi góc nhìn của cô ấy về cuộc sống.
adj. thức tỉnh
The speech had an awakening effect on the audience, inspiring them to take action.
Bài phát biểu có tác động thức tỉnh người nghe, truyền cảm hứng cho họ hành động.