awakening

Nghĩa

  • n. sự thức tỉnh
  • adj. thức tỉnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of waking

Các dạng của từ

Số nhiều
awakenings

Câu ví dụ

  1. n. sự thức tỉnh

    Reading that book was a spiritual awakening that changed her perspective on life.

    Đọc cuốn sách đó là một sự thức tỉnh tâm hồn đã thay đổi góc nhìn của cô ấy về cuộc sống.

  2. adj. thức tỉnh

    The speech had an awakening effect on the audience, inspiring them to take action.

    Bài phát biểu có tác động thức tỉnh người nghe, truyền cảm hứng cho họ hành động.