unpopular

Nghĩa

  • adj. không được ưa thích
  • adj. không phổ biến

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. regarded with disfavor or lacking general approval

Câu ví dụ

  1. adj. không được ưa thích

    The manager became unpopular with the staff after canceling the annual company trip.

    Người quản lý trở nên không được ưa thích bởi nhân viên sau khi hủy chuyến đi chơi hàng năm của công ty.

  2. adj. không phổ biến

    Traditional board games are now relatively unpopular among teenagers compared to video games.

    Các trò chơi cờ truyền thống hiện nay tương đối không phổ biến trong giới trẻ so với trò chơi điện tử.