undertaking
Nghĩa
- n. công việc
- n. dự án
- n. sự cam đoan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any piece of work that is undertaken or attempted
- n. the trade of a funeral director
Các dạng của từ
- Số nhiều
- undertakings
Câu ví dụ
n. công việc
Managing a large team for the first time was a challenging undertaking.
Lần đầu tiên quản lý một đội ngũ lớn là một công việc đầy thách thức.
n. dự án
Building the new bridge across the river is a major economic undertaking.
Xây dựng cây cầu mới bắc qua sông là một dự án kinh tế lớn.
n. sự cam đoan
The director gave an undertaking that all staff members would keep their jobs.
Giám đốc đã đưa ra sự cam đoan rằng toàn bộ nhân viên sẽ giữ được việc làm.