volatile
Nghĩa
- adj. dễ bay hơi
- adj. biến đổi thất thường, không ổn định
- n. chất dễ bay hơi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a volatile substance; a substance that changes readily from solid or liquid to a vapor
- adj. evaporating readily at normal temperatures and pressures
- adj. tending to vary often or widely
Các dạng của từ
- Số nhiều
- volatiles
Câu ví dụ
adj. dễ bay hơi
Alcohol is a volatile liquid that evaporates quickly at room temperature.
Cồn là một chất lỏng dễ bay hơi và sẽ bốc hơi nhanh chóng ở nhiệt độ phòng.
adj. biến đổi thất thường, không ổn định
Investors are worried because the stock market has been very volatile this week.
Các nhà đầu tư đang lo lắng vì thị trường chứng khoán tuần này biến đổi rất thất thường.
n. chất dễ bay hơi
The lab technicians must store all volatiles in sealed containers to prevent contamination.
Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải bảo quản tất cả các chất dễ bay hơi trong hộp kín để tránh bị nhiễm bẩn.