volatile

Nghĩa

  • adj. dễ bay hơi
  • adj. biến đổi thất thường, không ổn định
  • n. chất dễ bay hơi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a volatile substance; a substance that changes readily from solid or liquid to a vapor
  • adj. evaporating readily at normal temperatures and pressures
  • adj. tending to vary often or widely

Các dạng của từ

Số nhiều
volatiles

Câu ví dụ

  1. adj. dễ bay hơi

    Alcohol is a volatile liquid that evaporates quickly at room temperature.

    Cồn là một chất lỏng dễ bay hơi và sẽ bốc hơi nhanh chóng ở nhiệt độ phòng.

  2. adj. biến đổi thất thường, không ổn định

    Investors are worried because the stock market has been very volatile this week.

    Các nhà đầu tư đang lo lắng vì thị trường chứng khoán tuần này biến đổi rất thất thường.

  3. n. chất dễ bay hơi

    The lab technicians must store all volatiles in sealed containers to prevent contamination.

    Các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm phải bảo quản tất cả các chất dễ bay hơi trong hộp kín để tránh bị nhiễm bẩn.