analogy

Nghĩa

  • n. sự tương tự
  • n. sự mô phỏng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an inference that if things agree in some respects they probably agree in others
  • n. drawing a comparison in order to show a similarity in some respect

Các dạng của từ

Số nhiều
analogies

Câu ví dụ

  1. n. sự tương tự

    The teacher drew an analogy between the human heart and a water pump to help us understand.

    Thầy giáo đã chỉ ra sự tương tự giữa trái tim con người và một chiếc máy bơm nước để giúp chúng tôi dễ hiểu hơn.

  2. n. sự mô phỏng

    Scientists often use computer modeling by analogy to study how viruses spread in real life.

    Các nhà khoa học thường dùng phương pháp mô phỏng trên máy tính để nghiên cứu cách virus lây lan trong thực tế.