analogy
Nghĩa
- n. sự tương tự
- n. sự mô phỏng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an inference that if things agree in some respects they probably agree in others
- n. drawing a comparison in order to show a similarity in some respect
Các dạng của từ
- Số nhiều
- analogies
Câu ví dụ
n. sự tương tự
The teacher drew an analogy between the human heart and a water pump to help us understand.
Thầy giáo đã chỉ ra sự tương tự giữa trái tim con người và một chiếc máy bơm nước để giúp chúng tôi dễ hiểu hơn.
n. sự mô phỏng
Scientists often use computer modeling by analogy to study how viruses spread in real life.
Các nhà khoa học thường dùng phương pháp mô phỏng trên máy tính để nghiên cứu cách virus lây lan trong thực tế.