ample

Nghĩa

  • adj. phong phú
  • adj. dồi dào
  • adj. rộng lớn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. more than enough in size or scope or capacity
  • adj. affording an abundant supply
  • adj. fairly large

Các dạng của từ

So sánh hơn
ampler
So sánh nhất
amplest

Câu ví dụ

  1. adj. phong phú

    The museum offers ample opportunities for visitors to learn about local history.

    Bảo tàng mang lại nhiều cơ hội phong phú để du khách tìm hiểu về lịch sử địa phương.

  2. adj. dồi dào

    There is ample evidence to show that regular exercise improves health.

    Có bằng chứng dồi dào cho thấy việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe.

  3. adj. rộng lớn

    The villa has an ample garden where the children can play safely.

    Căn biệt thự có một khu vườn rộng lớn nơi trẻ em có thể vui chơi an toàn.