ample
Nghĩa
- adj. phong phú
- adj. dồi dào
- adj. rộng lớn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. more than enough in size or scope or capacity
- adj. affording an abundant supply
- adj. fairly large
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- ampler
- So sánh nhất
- amplest
Câu ví dụ
adj. phong phú
The museum offers ample opportunities for visitors to learn about local history.
Bảo tàng mang lại nhiều cơ hội phong phú để du khách tìm hiểu về lịch sử địa phương.
adj. dồi dào
There is ample evidence to show that regular exercise improves health.
Có bằng chứng dồi dào cho thấy việc tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe.
adj. rộng lớn
The villa has an ample garden where the children can play safely.
Căn biệt thự có một khu vườn rộng lớn nơi trẻ em có thể vui chơi an toàn.