tactic

Nghĩa

  • n. chiến thuật, mưu lược
  • adj. thuộc chiến thuật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a plan for attaining a particular goal

Các dạng của từ

Số nhiều
tactics

Câu ví dụ

  1. n. chiến thuật, mưu lược

    Using social media ads is a very effective marketing tactic for reaching young customers.

    Sử dụng quảng cáo trên mạng xã hội là một chiến thuật tiếp thị rất hiệu quả để tiếp cận khách hàng trẻ.

  2. adj. thuộc chiến thuật

    The coach made a tactic change at halftime to help the team improve their defense.

    Huấn luyện viên đã đưa ra một thay đổi mang tính chiến thuật vào giờ nghỉ giữa hiệp để giúp đội bóng cải thiện khả năng phòng thủ.