predator

Nghĩa

  • n. động vật ăn thịt, kẻ săn mồi, kẻ bóc lột

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any animal that lives by preying on other animals

Các dạng của từ

Số nhiều
predators

Câu ví dụ

  1. n. động vật ăn thịt, kẻ săn mồi, kẻ bóc lột

    Lions are top predators that play a crucial role in maintaining the balance of their ecosystem.

    Sư tử là những động vật săn mồi đỉnh bảng, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng hệ sinh thái.