predator
Nghĩa
- n. động vật ăn thịt, kẻ săn mồi, kẻ bóc lột
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any animal that lives by preying on other animals
Các dạng của từ
- Số nhiều
- predators
Câu ví dụ
n. động vật ăn thịt, kẻ săn mồi, kẻ bóc lột
Lions are top predators that play a crucial role in maintaining the balance of their ecosystem.
Sư tử là những động vật săn mồi đỉnh bảng, đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cân bằng hệ sinh thái.