sin
Nghĩa
- n. tội lỗi
- n. sai lầm
- v. phạm tội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. estrangement from god
- n. an act that is regarded by theologians as a transgression of God's will
- n. (Akkadian) god of the Moon; counterpart of Sumerian Nanna
- n. the 21st letter of the Hebrew alphabet
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sinned
- Hiện tại phân từ
- sinning
- Quá khứ đơn
- sinned
- Ngôi thứ ba số ít
- sins
Câu ví dụ
n. tội lỗi
In many religions, telling lies is considered a serious sin.
Trong nhiều tôn giáo, nói dối được coi là một tội lỗi nghiêm trọng.
n. sai lầm
It would be a sin to throw away such good food when people are hungry.
Thật là một sai lầm khi vứt bỏ đồ ăn ngon như vậy trong khi nhiều người đang bị đói.
v. phạm tội
He felt guilty because he believed he had sinned against his family.
Anh ấy cảm thấy áy náy vì tin rằng mình đã phạm tội với gia đình.