emotion

Nghĩa

  • n. cảm xúc
  • n. sự xúc động
  • n. tình cảm mạnh mẽ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any strong feeling

Các dạng của từ

Số nhiều
emotions

Câu ví dụ

  1. n. cảm xúc

    It is completely normal to feel a mix of fear and excitement when starting a new job.

    Cảm nhận sự kết hợp giữa sợ hãi và hào hứng khi bắt đầu một công việc mới là điều hoàn toàn bình thường.

  2. n. sự xúc động

    Her voice cracked with emotion as she thanked her parents during the graduation ceremony.

    Giọng cô ấy nghẹn ngào vì sự xúc động khi gửi lời cảm ơn đến bố mẹ trong lễ tốt nghiệp.

  3. n. tình cảm mạnh mẽ

    The speaker addressed the crowd with deep emotion, urging everyone to protect the local environment.

    Diễn giả đã phát biểu trước đám đông bằng tình cảm mạnh mẽ, kêu gọi mọi người cùng bảo vệ môi trường địa phương.