party

Nghĩa

  • n. bữa tiệc
  • n. đảng, chính đảng
  • n. nhóm, đội
  • n. bên, đương sự
  • v. dự tiệc, ăn mừng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an organization to gain political power
  • n. a group of people gathered together for pleasure
  • n. a band of people associated temporarily in some activity
  • n. an occasion on which people can assemble for social interaction and entertainment

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
partying
Quá khứ đơn
partied
Ngôi thứ ba số ít
parties
Quá khứ phân từ
partied

Câu ví dụ

  1. n. bữa tiệc

    We are planning to throw a surprise party for our teacher next weekend.

    Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho thầy giáo vào cuối tuần tới.

  2. n. đảng, chính đảng

    Several political parties will participate in the upcoming national election.

    Nhiều chính đảng sẽ tham gia vào cuộc bầu cử quốc gia sắp tới.

  3. n. nhóm, đội

    A party of experienced hikers set out to explore the new mountain trail.

    Một nhóm người leo núi giàu kinh nghiệm đã lên đường khám phá tuyến đường núi mới.

  4. n. bên, đương sự

    Both parties agreed to sign the contract after discussing the new terms.

    Cả hai bên đã đồng ý ký hợp đồng sau khi thảo luận về các điều khoản mới.

  5. v. dự tiệc, ăn mừng

    The students decided to party all night after finishing their final exams.

    Các bạn sinh viên đã quyết định ăn mừng suốt đêm sau khi hoàn thành kỳ thi học kỳ.