party
Nghĩa
- n. bữa tiệc
- n. đảng, chính đảng
- n. nhóm, đội
- n. bên, đương sự
- v. dự tiệc, ăn mừng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an organization to gain political power
- n. a group of people gathered together for pleasure
- n. a band of people associated temporarily in some activity
- n. an occasion on which people can assemble for social interaction and entertainment
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- partying
- Quá khứ đơn
- partied
- Ngôi thứ ba số ít
- parties
- Quá khứ phân từ
- partied
Câu ví dụ
n. bữa tiệc
We are planning to throw a surprise party for our teacher next weekend.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho thầy giáo vào cuối tuần tới.
n. đảng, chính đảng
Several political parties will participate in the upcoming national election.
Nhiều chính đảng sẽ tham gia vào cuộc bầu cử quốc gia sắp tới.
n. nhóm, đội
A party of experienced hikers set out to explore the new mountain trail.
Một nhóm người leo núi giàu kinh nghiệm đã lên đường khám phá tuyến đường núi mới.
n. bên, đương sự
Both parties agreed to sign the contract after discussing the new terms.
Cả hai bên đã đồng ý ký hợp đồng sau khi thảo luận về các điều khoản mới.
v. dự tiệc, ăn mừng
The students decided to party all night after finishing their final exams.
Các bạn sinh viên đã quyết định ăn mừng suốt đêm sau khi hoàn thành kỳ thi học kỳ.