joint
Nghĩa
- n. khớp xương
- n. mối nối
- adj. chung
- adj. kết hợp
- v. nối lại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (anatomy) the point of connection between two bones or elements of a skeleton (especially if it allows motion)
- n. a disreputable place of entertainment
- n. junction by which parts or objects are joined together
- n. marijuana leaves rolled into a cigarette for smoking
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- jointed
- Hiện tại phân từ
- jointing
- Quá khứ đơn
- jointed
- Ngôi thứ ba số ít
- joints
Câu ví dụ
n. khớp xương
Regular exercise helps keep your knee joints flexible as you get older.
Tập thể dục thường xuyên giúp giữ cho các khớp xương đầu gối của bạn linh hoạt khi bạn già đi.
n. mối nối
The plumber applied waterproof glue to the joint to prevent water leakage.
Thợ sửa ống nước đã bôi keo chống thấm vào mối nối để ngăn nước bị rò rỉ.
adj. chung
My husband and I opened a joint bank account to manage our household expenses.
Tài khoản ngân hàng chung giúp vợ chồng tôi dễ dàng quản lý các khoản chi tiêu trong gia đình.
adj. kết hợp
The two departments organized a joint meeting to discuss the new project.
Hai phòng ban đã tổ chức một cuộc họp kết hợp để thảo luận về dự án mới.
v. nối lại
The technician will joint the two main wires to complete the electrical circuit.
Kỹ thuật viên sẽ nối hai dây điện chính lại với nhau để hoàn thành mạch điện.