sky
Nghĩa
- n. bầu trời
- n. thời tiết
- n. thiên đàng
- v. đánh lên không trung
- v. treo trên cao
- v. tăng cao
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the atmosphere and outer space as viewed from the earth
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- skied
- Quá khứ phân từ
- skied
- Hiện tại phân từ
- skying
- Ngôi thứ ba số ít
- skies
Câu ví dụ
n. bầu trời
The clear blue sky made it a perfect day for a picnic in the park.
Bầu trời trong xanh làm cho ngày hôm nay thật hoàn hảo để đi dã ngoại trong công viên.
n. thời tiết
Dark clouds gathered quickly, warning us that angry skies were on the way.
Mây đen kéo đến nhanh chóng, cảnh báo chúng tôi rằng thời tiết xấu sắp tới.
n. thiên đàng
The old woman believed that her husband was waiting for her in the sky.
Người phụ nữ lớn tuổi tin rằng chồng bà đang chờ bà ở trên thiên đàng.
v. đánh lên không trung
The batter managed to sky the ball high into the outfield, giving his teammate time to run.
Người đánh bóng đã kịp đánh quả bóng lên cao vào phên ngoài, giúp đồng đội có thời gian chạy.
v. treo trên cao
The gallery decided to sky the large painting above the main entrance.
Phòng trưng bày quyết định treo bức tranh lớn lên cao phía trên lối vào chính.
v. tăng cao
Housing prices in the city center continue to sky during the summer months.
Giá nhà ở khu vực trung tâm thành phố tiếp tục tăng cao trong những tháng mùa hè.