winger
Nghĩa
- n. cầu thủ chạy cánh, tiền đạo cánh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (sports) player in wing position
Các dạng của từ
- Số nhiều
- wingers
Câu ví dụ
n. cầu thủ chạy cánh, tiền đạo cánh
The fast winger passed the ball into the penalty area to help his teammate score.
Cầu thủ chạy cánh nhanh nhẹn đã chuyền bóng vào vòng cấm địa để giúp đồng đội ghi bàn.