subsidy

Nghĩa

  • n. tiền trợ cấp
  • n. tiền hỗ trợ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a grant paid by a government to an enterprise that benefits the public

Các dạng của từ

Số nhiều
subsidies

Câu ví dụ

  1. n. tiền trợ cấp

    The government provides a monthly subsidy to low-income families to help with their living costs.

    Chính phủ cấp tiền trợ cấp hàng tháng cho các gia đình có thu nhập thấp để giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt.

  2. n. tiền hỗ trợ

    Local farmers received a financial subsidy to buy modern agricultural equipment.

    Các nông dân địa phương đã nhận được tiền hỗ trợ tài chính để mua sắm máy móc nông nghiệp hiện đại.