venom

Nghĩa

  • n. nọc độc
  • n. sự hằn học
  • v. tẩm độc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. toxin secreted by animals; secreted by certain snakes and poisonous insects (e.g., spiders and scorpions)

Các dạng của từ

Số nhiều
venoms

Câu ví dụ

  1. n. nọc độc

    The doctor quickly gave him medicine to stop the snake's venom from spreading.

    Bác sĩ nhanh chóng cho anh ấy uống thuốc để ngăn nọc độc của rắn lan ra.

  2. n. sự hằn học

    She spoke with so much venom that everyone in the room felt uncomfortable.

    Cô ấy nói chuyện với sự hằn học đầy mình khiến ai trong phòng cũng cảm thấy khó chịu.

  3. v. tẩm độc

    In ancient times, hunters would venom their arrow tips to catch wild animals more easily.

    Thời xưa, các thợ săn thường tẩm độc vào đầu mũi tên để săn thú rừng dễ dàng hơn.