wary

Nghĩa

  • adj. thận trọng, cảnh giác

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked by keen caution and watchful prudence

Các dạng của từ

So sánh hơn
warier
So sánh nhất
wariest

Câu ví dụ

  1. adj. thận trọng, cảnh giác

    You should be wary of emails asking for your personal financial information.

    Bạn nên cảnh giác với những email yêu cầu cung cấp thông tin tài chính cá nhân.