wary
Nghĩa
- adj. thận trọng, cảnh giác
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. marked by keen caution and watchful prudence
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- warier
- So sánh nhất
- wariest
Câu ví dụ
adj. thận trọng, cảnh giác
You should be wary of emails asking for your personal financial information.
Bạn nên cảnh giác với những email yêu cầu cung cấp thông tin tài chính cá nhân.