willingness
Nghĩa
- n. sự sẵn lòng, thiện chí
Định nghĩa tiếng Anh
- n. cheerful compliance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- willingnesses
Câu ví dụ
n. sự sẵn lòng, thiện chí
Her willingness to work late helped the team finish the project on time.
Sự sẵn lòng làm việc muộn của cô ấy đã giúp cả đội hoàn thành dự án đúng hạn.