willingness

Nghĩa

  • n. sự sẵn lòng, thiện chí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. cheerful compliance

Các dạng của từ

Số nhiều
willingnesses

Câu ví dụ

  1. n. sự sẵn lòng, thiện chí

    Her willingness to work late helped the team finish the project on time.

    Sự sẵn lòng làm việc muộn của cô ấy đã giúp cả đội hoàn thành dự án đúng hạn.