flee
Nghĩa
- v. bỏ chạy
- v. biến mất
- v. lẩn tránh
Định nghĩa tiếng Anh
- v. run away quickly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- fled
- Quá khứ phân từ
- fled
- Hiện tại phân từ
- fleeing
- Ngôi thứ ba số ít
- flees
Câu ví dụ
v. bỏ chạy
When the fire broke out, hundreds of people tried to flee the building.
Khi đám cháy bùng phát, hàng trăm người đã cố gắng bỏ chạy khỏi tòa nhà.
v. biến mất
As the sun rose above the horizon, the dark shadows began to flee.
Khi mặt trời mọc lên trên đường chân trời, những bóng tối dần biến mất.
v. lẩn tránh
He decided to flee from his responsibilities instead of facing the problem.
Anh ấy quyết định lẩn tránh trách nhiệm của mình thay vì đối mặt với vấn đề.