worthless

Nghĩa

  • adj. vô giá trị
  • adj. vô dụng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. lacking in usefulness or value

Câu ví dụ

  1. adj. vô giá trị

    The old bank notes became completely worthless after the government introduced a new currency.

    Những tờ tiền cũ đã trở nên hoàn toàn vô giá trị sau khi chính phủ phát hành một đồng tiền mới.

  2. adj. vô dụng

    Without a fast internet connection, this smart TV is almost worthless.

    Nếu không có kết nối mạng nhanh, chiếc tivi thông minh này gần như vô dụng.