worthless
Nghĩa
- adj. vô giá trị
- adj. vô dụng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. lacking in usefulness or value
Câu ví dụ
adj. vô giá trị
The old bank notes became completely worthless after the government introduced a new currency.
Những tờ tiền cũ đã trở nên hoàn toàn vô giá trị sau khi chính phủ phát hành một đồng tiền mới.
adj. vô dụng
Without a fast internet connection, this smart TV is almost worthless.
Nếu không có kết nối mạng nhanh, chiếc tivi thông minh này gần như vô dụng.