advancement

Nghĩa

  • n. sự tiến bộ
  • n. sự thăng tiến
  • n. phẫu thuật dịch chuyển cơ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. gradual improvement or growth or development

Các dạng của từ

Số nhiều
advancements

Câu ví dụ

  1. n. sự tiến bộ

    Recent advancements in technology have made online learning much easier for students.

    Những sự tiến bộ gần đây trong công nghệ đã giúp việc học trực tuyến trở nên dễ dàng hơn nhiều cho học sinh.

  2. n. sự thăng tiến

    She worked hard for years in hopes of gaining career advancement in her company.

    Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm với hy vọng đạt được sự thăng tiến trong công việc tại công ty.

  3. n. phẫu thuật dịch chuyển cơ

    The surgeon performed a muscle advancement to help restore movement in the patient's leg.

    Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật dịch chuyển cơ để giúp phục hồi vận động ở chân của bệnh nhân.