advancement
Nghĩa
- n. sự tiến bộ
- n. sự thăng tiến
- n. phẫu thuật dịch chuyển cơ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. gradual improvement or growth or development
Các dạng của từ
- Số nhiều
- advancements
Câu ví dụ
n. sự tiến bộ
Recent advancements in technology have made online learning much easier for students.
Những sự tiến bộ gần đây trong công nghệ đã giúp việc học trực tuyến trở nên dễ dàng hơn nhiều cho học sinh.
n. sự thăng tiến
She worked hard for years in hopes of gaining career advancement in her company.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ trong nhiều năm với hy vọng đạt được sự thăng tiến trong công việc tại công ty.
n. phẫu thuật dịch chuyển cơ
The surgeon performed a muscle advancement to help restore movement in the patient's leg.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện phẫu thuật dịch chuyển cơ để giúp phục hồi vận động ở chân của bệnh nhân.