token
Nghĩa
- n. biểu tượng
- n. đồng tiền thẻ
- n. thẻ quà tặng
- adj. có tính tượng trưng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an individual instance of a type of symbol
- n. something serving as a sign of something else
- n. a metal or plastic disk that can be redeemed or used in designated slot machines
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tokens
Câu ví dụ
n. biểu tượng
Please accept this small gift as a token of our appreciation for your hard work.
Xin hãy nhận món quà nhỏ này như một biểu tượng thể hiện sự lòng biết ơn của chúng tôi đối với sự chăm chỉ của bạn.
n. đồng tiền thẻ
You need to insert a metal token into the machine to start the game.
Bạn cần bỏ một đồng tiền thẻ bằng kim loại vào máy để bắt đầu trò chơi.
n. thẻ quà tặng
My uncle gave me a book token for my birthday so I could choose my own story.
Chú của tôi đã tặng tôi một thẻ quà tặng mua sách nhân dịp sinh nhật để tôi có thể tự chọn cuốn truyện mình thích.
adj. có tính tượng trưng
The company hired a few female engineers just as a token effort to show diversity.
Công ty đã thuê một vài nữ kỹ sư chỉ như một nỗ lực có tính tượng trưng để thể hiện sự đa dạng.