suburb
Nghĩa
- n. ngoại ô
- n. vùng ven
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a residential district located on the outskirts of a city
Các dạng của từ
- Số nhiều
- suburbs
Câu ví dụ
n. ngoại ô
Many young families choose to live in a quiet suburb rather than in the noisy city center.
Nhiều gia đình trẻ chọn sống ở khu vực ngoại ô yên tĩnh thay vì trong trung tâm thành phố ồn ào.
n. vùng ven
They bought a small house in a green suburb, just a short drive from the main highway.
Họ đã mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng ven xanh mát, chỉ mất một đoạn đường ngắn để lái xe ra đường quốc lộ.