suburb

Nghĩa

  • n. ngoại ô
  • n. vùng ven

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a residential district located on the outskirts of a city

Các dạng của từ

Số nhiều
suburbs

Câu ví dụ

  1. n. ngoại ô

    Many young families choose to live in a quiet suburb rather than in the noisy city center.

    Nhiều gia đình trẻ chọn sống ở khu vực ngoại ô yên tĩnh thay vì trong trung tâm thành phố ồn ào.

  2. n. vùng ven

    They bought a small house in a green suburb, just a short drive from the main highway.

    Họ đã mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng ven xanh mát, chỉ mất một đoạn đường ngắn để lái xe ra đường quốc lộ.