weak
Nghĩa
- adj. yếu
- adj. yếu đuối
- adj. không chắc chắn
- adj. kém phát triển
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. wanting in physical strength
- adj. tending downward in price
- adj. deficient or lacking in some skill
- adj. (used of verbs) having standard (or regular) inflection
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- weaker
- So sánh nhất
- weakest
Câu ví dụ
adj. yếu
After staying in bed with the flu for a week, he still felt very weak.
Sau khi nằm giường vì bệnh cúm suốt một tuần, anh ấy vẫn cảm thấy rất yếu.
adj. yếu đuối
Crying doesn't mean you are a weak person; it just shows that you have feelings.
Khóc không có nghĩa bạn là một người yếu đuối, nó chỉ cho thấy bạn có cảm xúc.
adj. không chắc chắn
The manager rejected his idea because his argument was too weak.
Người quản lý đã bác bỏ ý tưởng của anh ấy vì luận điểm đưa ra quá không chắc chắn.
adj. kém phát triển
The local tourism industry is still weak compared to other regions in the country.
Ngành du lịch địa phương vẫn còn kém phát triển so với các khu vực khác trong cả nước.