weak

Nghĩa

  • adj. yếu
  • adj. yếu đuối
  • adj. không chắc chắn
  • adj. kém phát triển

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. wanting in physical strength
  • adj. tending downward in price
  • adj. deficient or lacking in some skill
  • adj. (used of verbs) having standard (or regular) inflection

Các dạng của từ

So sánh hơn
weaker
So sánh nhất
weakest

Câu ví dụ

  1. adj. yếu

    After staying in bed with the flu for a week, he still felt very weak.

    Sau khi nằm giường vì bệnh cúm suốt một tuần, anh ấy vẫn cảm thấy rất yếu.

  2. adj. yếu đuối

    Crying doesn't mean you are a weak person; it just shows that you have feelings.

    Khóc không có nghĩa bạn là một người yếu đuối, nó chỉ cho thấy bạn có cảm xúc.

  3. adj. không chắc chắn

    The manager rejected his idea because his argument was too weak.

    Người quản lý đã bác bỏ ý tưởng của anh ấy vì luận điểm đưa ra quá không chắc chắn.

  4. adj. kém phát triển

    The local tourism industry is still weak compared to other regions in the country.

    Ngành du lịch địa phương vẫn còn kém phát triển so với các khu vực khác trong cả nước.