manner

Nghĩa

  • n. cách thức
  • n. thái độ
  • n. phong cách
  • n. lễ nghi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. how something is done or how it happens
  • n. a way of acting or behaving
  • n. a kind

Các dạng của từ

Số nhiều
manners

Câu ví dụ

  1. n. cách thức

    She solved the difficult problem in a very calm manner.

    Cô ấy đã giải quyết vấn đề khó khăn đó theo một cách thức rất bình tĩnh.

  2. n. thái độ

    His relaxed manner made everyone feel comfortable during the interview.

    Thái độ thoải mái của anh ấy khiến mọi người cảm thấy dễ chịu trong suốt buổi phỏng vấn.

  3. n. phong cách

    The novel was written in the traditional manner of Victorian literature.

    Cuốn tiểu thuyết được viết theo phong cách truyền thống của văn học thời Victorian.

  4. n. lễ nghi

    It is important to have good table manners when dining with clients.

    Việc giữ đúng lễ nghi trên bàn ăn là rất quan trọng khi đi dùng bữa với khách hàng.