empty

Nghĩa

  • adj. trống, rỗng
  • adj. trống rỗng, cô đơn
  • adj. đói, cồn cào
  • adj. rỗng tuếch, vô nghĩa
  • n. đồ rỗng, xe không
  • v. làm rỗng, trút sạch, xả ra
  • v. đổ ra, chảy ra
  • adj. rỗng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a container that has been emptied
  • v. make void or empty of contents
  • v. become empty or void of its content
  • v. remove

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
emptied
Quá khứ đơn
emptied
Hiện tại phân từ
emptying
Ngôi thứ ba số ít
empties
So sánh hơn
emptier
So sánh nhất
emptiest

Câu ví dụ

  1. adj. trống, rỗng

    I found an empty box under the bed and put all my old books inside.

    Tôi tìm thấy một chiếc hộp rỗng dưới gầm giường và cho tất cả sách cũ vào trong.

  2. adj. trống rỗng, cô đơn

    She felt completely empty inside after her best friend moved to another city.

    Cô ấy cảm thấy hoàn toàn trống rỗng trong lòng sau khi người bạn thân nhất chuyển đến thành phố khác.

  3. adj. đói, cồn cào

    My stomach is empty because I haven't eaten anything since breakfast.

    Bụng tôi đang cồn cào vì tôi chưa ăn gì từ sáng đến giờ.

  4. adj. rỗng tuếch, vô nghĩa

    Don't listen to his empty promises; he never keeps his word.

    Đừng tin những lời hứa rỗng tuếch của anh ta; anh ta không bao giờ giữ lời đâu.

  5. n. đồ rỗng, xe không

    You should take the empties back to the supermarket to get your deposit money.

    Bạn nên mang những vỏ chai rỗng này trả lại siêu thị để nhận lại tiền đặt cọc.

  6. v. làm rỗng, trút sạch, xả ra

    Please empty the trash can before you go out for dinner.

    Vui lòng đổ sạch thùng rác trước khi bạn ra ngoài ăn tối.