vision
Nghĩa
- n. thị lực
- n. tầm nhìn
- n. ảo tưởng
- v. hình dung
- v. hiển thị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a vivid mental image
- n. the perceptual experience of seeing
- n. a religious or mystical experience of a supernatural appearance
Các dạng của từ
- Số nhiều
- visions
Câu ví dụ
n. thị lực
Regular eye examinations are important to maintain good vision as you get older.
Kham mắt định kỳ rất quan trọng để duy trì thị lực tốt khi bạn lớn tuổi hơn.
n. tầm nhìn
The new CEO presented a clear vision for the company's future growth.
Giám đốc điều hành mới đã trình bày một tầm nhìn rõ ràng cho sự phát triển trong tương lai của công ty.
n. ảo tưởng
He lived in a world of vision, believing he could become rich without working hard.
Anh ấy sống trong thế giới ảo tưởng, tin rằng mình có thể trở nên giàu có mà không cần làm việc chăm chỉ.
v. hình dung
The architect tried to vision how the new park would look in ten years.
Kiến trúc sư đã cố gắng hình dung công viên mới sẽ trông như thế nào trong mười năm tới.
v. hiển thị
The screen began to vision complex data as soon as the program started.
Màn hình bắt đầu hiển thị các dữ liệu phức tạp ngay khi chương trình khởi động.