typical

Nghĩa

  • adj. điển hình, tiêu biểu, đặc trưng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. exhibiting the qualities or characteristics that identify a group or kind or category
  • adj. conforming to a type

Câu ví dụ

  1. adj. điển hình, tiêu biểu, đặc trưng

    It was a typical summer day in the city, with clear blue skies and very high temperatures.

    Đó là một ngày mùa hè điển hình ở thành phố, với bầu trời trong xanh và nhiệt độ rất cao.