procedure
Nghĩa
- n. thủ tục
- n. quy trình
- n. phương pháp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a particular course of action intended to achieve a result
- n. a mode of conducting legal and parliamentary proceedings
Các dạng của từ
- Số nhiều
- procedures
Câu ví dụ
n. thủ tục
You need to complete the visa application procedure before traveling abroad.
Bạn cần hoàn thành thủ tục xin visa trước khi đi du lịch nước ngoài.
n. quy trình
The company introduced a new procedure to improve product quality.
Công ty đã áp dụng một quy trình mới để nâng cao chất lượng sản phẩm.
n. phương pháp
Surgical procedures have become much safer thanks to modern technology.
Các phương pháp phẫu thuật đã trở nên an toàn hơn nhiều nhờ công nghệ hiện đại.