reflect
Nghĩa
- v. phản chiếu
- v. phản ánh
- v. suy ngẫm
Định nghĩa tiếng Anh
- v. manifest or bring back
- v. to throw or bend back (from a surface)
- v. be bright by reflecting or casting light
- v. show an image of
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- reflects
- Quá khứ phân từ
- reflected
- Hiện tại phân từ
- reflecting
- Quá khứ đơn
- reflected
Câu ví dụ
v. phản chiếu
The calm surface of the lake reflected the surrounding mountains clearly.
Mặt hồ yên ả phản chiếu rõ rệt những dãy núi xung quanh.
v. phản ánh
A person's choice of clothing often reflects their personality and style.
Cách chọn trang phục của một người thường phản ánh cá tính và phong cách của họ.
v. suy ngẫm
She sat quietly by the window to reflect on her decisions past year.
Cô ấy ngồi lặng lẽ bên cửa sổ để suy ngẫm về những quyết định của mình trong năm qua.