reflect

Nghĩa

  • v. phản chiếu
  • v. phản ánh
  • v. suy ngẫm

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. manifest or bring back
  • v. to throw or bend back (from a surface)
  • v. be bright by reflecting or casting light
  • v. show an image of

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
reflects
Quá khứ phân từ
reflected
Hiện tại phân từ
reflecting
Quá khứ đơn
reflected

Câu ví dụ

  1. v. phản chiếu

    The calm surface of the lake reflected the surrounding mountains clearly.

    Mặt hồ yên ả phản chiếu rõ rệt những dãy núi xung quanh.

  2. v. phản ánh

    A person's choice of clothing often reflects their personality and style.

    Cách chọn trang phục của một người thường phản ánh cá tính và phong cách của họ.

  3. v. suy ngẫm

    She sat quietly by the window to reflect on her decisions past year.

    Cô ấy ngồi lặng lẽ bên cửa sổ để suy ngẫm về những quyết định của mình trong năm qua.