frame

Nghĩa

  • n. khung
  • n. cấu trúc
  • n. vóc dáng
  • n. khung hình
  • v. đóng khung
  • v. dàn dựng
  • v. vu khống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the framework for a pair of eyeglasses
  • n. a single one of a series of still transparent pictures forming a cinema, television or video film
  • n. a single drawing in a comic_strip
  • n. an application that divides the user's display into two or more windows that can be scrolled independently

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
framed
Hiện tại phân từ
framing
Quá khứ đơn
framed
Ngôi thứ ba số ít
frames

Câu ví dụ

  1. n. khung

    She bought a beautiful wooden frame for her family photograph.

    Cô ấy đã mua một chiếc khung gỗ rất đẹp cho bức ảnh gia đình.

  2. n. cấu trúc

    Engineers built a strong steel frame to support the new building.

    Các kỹ sư đã dựng một cấu trúc thép chắc chắn để đỡ cho tòa nhà mới.

  3. n. vóc dáng

    Despite his small frame, he can carry very heavy boxes.

    Dù có vóc dáng nhỏ bé, anh ấy vẫn có thể mang vác những chiếc thùng rất nặng.

  4. n. khung hình

    The director carefully checked every frame of the movie sequence.

    Đạo diễn đã kiểm tra cẩn thận từng khung hình của cảnh phim.

  5. v. đóng khung

    I want to frame this painting and hang it in the living room.

    Tôi muốn đóng khung bức tranh này và treo nó ở phòng khách.

  6. v. dàn dựng

    The criminals tried to frame the robbery to look like an accident.

    Bọn tội phạm đã cố dàn dựng vụ trộm sao cho giống như một tai nạn.