surround
Nghĩa
- v. bao quanh, bao vây
- n. viền, viền xung quanh
Định nghĩa tiếng Anh
- v. extend on all sides of simultaneously; encircle
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- surrounded
- Hiện tại phân từ
- surrounding
- Quá khứ đơn
- surrounded
- Ngôi thứ ba số ít
- surrounds
Câu ví dụ
v. bao quanh, bao vây
Tall green trees surround the small village, creating a peaceful atmosphere.
Những hàng cây xanh cao lớn bao quanh ngôi làng nhỏ, tạo nên một không khí rất yên bình.
n. viền, viền xung quanh
The bathroom mirror has an elegant wooden surround that matches the cabinets.
Chiếc gương trong phòng tắm có một phần viền bằng gỗ rất tinh tế, xuyệt tông với tủ đồ.