warehouse
Nghĩa
- n. nhà kho
- n. cửa hàng lớn
- vt. cất vào kho
- v. lưu kho
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a storehouse for goods and merchandise
- v. store in a warehouse
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- warehoused
- Hiện tại phân từ
- warehousing
- Ngôi thứ ba số ít
- warehouses
- Quá khứ phân từ
- warehoused
Câu ví dụ
n. nhà kho
The company stores all its extra products in a large warehouse near the port.
Công ty cất giữ tất cả hàng hóa dư thừa trong một nhà kho lớn ở gần cảng.
n. cửa hàng lớn
They bought all their home furniture from a famous discount warehouse.
Họ đã mua toàn bộ đồ nội thất trong nhà từ một cửa hàng lớn chuyên bán hàng giảm giá nổi tiếng.
vt. cất vào kho
Farmers usually warehouse their grain until market prices go up.
Nông dân thường cất ngũ cốc vào kho cho đến khi giá thị trường tăng lên.
v. lưu kho
The logistics firm will warehouse the imported goods before distributing them to retail stores.
Công ty vận tải sẽ lưu kho hàng hóa nhập khẩu trước khi phân phối đến các cửa hàng bán lẻ.