viral

Nghĩa

  • adj. do vi-rút
  • adj. lan truyền nhanh

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. relating to or caused by a virus

Câu ví dụ

  1. adj. do vi-rút

    The doctor explained that her fever was caused by a viral infection and prescribed some rest.

    Bác sĩ giải thích rằng cơn sốt của cô ấy là do nhiễm vi-rút và khuyên cô nên nghỉ ngơi.

  2. adj. lan truyền nhanh

    The video of the dancing cat went viral on social media and got millions of views in just two days.

    Đoạn video về chú mèo nhảy múa đã lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội và đạt hàng triệu lượt xem chỉ trong hai ngày.