administrator
Nghĩa
- n. người quản lý
- n. quan chức hành chính
- n. người quản tài di sản
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who administers a business
- n. the party appointed by a probate court to distribute the estate of someone who dies without a will or without naming an executor
- n. someone who manages a government agency or department
Các dạng của từ
- Số nhiều
- administrators
Câu ví dụ
n. người quản lý
She works as a system administrator for a large technology company in the city.
Cô ấy làm người quản lý hệ thống cho một công ty công nghệ lớn trong thành phố.
n. quan chức hành chính
The senior administrator explained the new government policies during the public meeting.
Vị quan chức hành chính cấp cao đã giải thích các chính sách mới của chính phủ trong cuộc họp công khai.
n. người quản tài di sản
The court appointed an administrator to manage the property until all debts were paid.
Tòa án đã chỉ định một người quản tài di sản để quản lý tài sản cho đến khi mọi khoản nợ được trả hết.