trainer

Nghĩa

  • n. huấn luyện viên
  • n. người dạy thú
  • n. giày thể thao

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. one who trains other persons or animals

Các dạng của từ

Số nhiều
trainers

Câu ví dụ

  1. n. huấn luyện viên

    She hired a personal trainer to help her prepare for the upcoming marathon.

    Cô ấy đã thuê một huấn luyện viên cá nhân để giúp cô ấy chuẩn bị cho giải chạy marathon sắp tới.

  2. n. người dạy thú

    The experienced trainer spent months building trust with the young dolphin.

    Người dạy thú giàu kinh nghiệm đã dành nhiều tháng để xây dựng sự tin tưởng với chú cá heo trẻ.

  3. n. giày thể thao

    He bought a comfortable pair of trainers for his daily morning runs.

    Anh ấy đã mua một đôi giày thể thao êm ái để đi chạy bộ mỗi sáng.