consume
Nghĩa
- v. tiêu thụ
- v. tiêu tốn
- v. tiêu diệt
- v. hao mòn
Định nghĩa tiếng Anh
- v. serve oneself to, or consume regularly
- v. spend extravagantly
- v. destroy completely
- v. use up (resources or materials)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- consumed
- Hiện tại phân từ
- consuming
- Quá khứ đơn
- consumed
- Ngôi thứ ba số ít
- consumes
Câu ví dụ
v. tiêu thụ
Health experts recommend that adults should consume at least two liters of water every day.
Các chuyên gia sức khỏe khuyên người trưởng thành nên tiêu thụ ít nhất hai lít nước mỗi ngày.
v. tiêu tốn
Running heavy graphics applications can consume a lot of battery power on your laptop.
Chạy các ứng dụng đồ họa nặng có thể tiêu tốn rất nhiều pin trên máy tính xách tay của bạn.
v. tiêu diệt
The sudden forest fire threatened to consume the entire village within a few hours.
Trận hỏa hụi rừng đột ngột đe dọa tiêu diệt toàn bộ ngôi làng chỉ trong vài giờ.
v. hao mòn
Constant worry and stress can slowly consume your health and mental energy.
Sự lo âu và căng thẳng kéo dài có thể làm hao mòn dần sức khỏe và năng lượng tinh thần của bạn.