consume

Nghĩa

  • v. tiêu thụ
  • v. tiêu tốn
  • v. tiêu diệt
  • v. hao mòn

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. serve oneself to, or consume regularly
  • v. spend extravagantly
  • v. destroy completely
  • v. use up (resources or materials)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
consumed
Hiện tại phân từ
consuming
Quá khứ đơn
consumed
Ngôi thứ ba số ít
consumes

Câu ví dụ

  1. v. tiêu thụ

    Health experts recommend that adults should consume at least two liters of water every day.

    Các chuyên gia sức khỏe khuyên người trưởng thành nên tiêu thụ ít nhất hai lít nước mỗi ngày.

  2. v. tiêu tốn

    Running heavy graphics applications can consume a lot of battery power on your laptop.

    Chạy các ứng dụng đồ họa nặng có thể tiêu tốn rất nhiều pin trên máy tính xách tay của bạn.

  3. v. tiêu diệt

    The sudden forest fire threatened to consume the entire village within a few hours.

    Trận hỏa hụi rừng đột ngột đe dọa tiêu diệt toàn bộ ngôi làng chỉ trong vài giờ.

  4. v. hao mòn

    Constant worry and stress can slowly consume your health and mental energy.

    Sự lo âu và căng thẳng kéo dài có thể làm hao mòn dần sức khỏe và năng lượng tinh thần của bạn.