tragic

Nghĩa

  • adj. bi thảm
  • adj. mang tính bi kịch

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. very sad; especially involving grief or death or destruction
  • adj. of or relating to or characteristic of tragedy

Câu ví dụ

  1. adj. bi thảm

    The family lost their home and all their belongings in a tragic fire last night.

    Gia đình họ đã mất nhà cửa và toàn bộ tài sản trong một vụ hỏa hoạn bi thảm tối qua.

  2. adj. mang tính bi kịch

    The main character's life in the novel has a tragic ending that leaves readers heartbroken.

    Cuộc đời của nhân vật chính trong tiểu thuyết có một kết cục mang tính bi kịch khiến người đọc đau lòng.