subtle

Nghĩa

  • adj. tinh tế
  • adj. nhạy bén
  • adj. xảo quyệt
  • adj. huyền bí

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. able to make fine distinctions

Câu ví dụ

  1. adj. tinh tế

    There is a subtle difference in flavor between these two types of tea.

    Có một sự khác biệt tinh tế về hương vị giữa hai loại trà này.

  2. adj. nhạy bén

    As a skilled investigator, she has a subtle mind that notices the smallest clues.

    Là một điều tra viên lành nghề, cô ấy có một trí óc nhạy bén có thể nhận ra những dấu vết nhỏ nhất.

  3. adj. xảo quyệt

    He used a subtle plan to trick his competitors without making them suspicious.

    Anh ta đã dùng một kế hoạch xảo quyệt để lừa các đối thủ mà không làm họ nghi ngờ.

  4. adj. huyền bí

    The ancient painting has a subtle charm that leaves every viewer feeling amazed.

    Bức tranh cổ mang một vẻ đẹp huyền bí khiến ai ngắm nhìn cũng cảm thấy kinh ngạc.