violation
Nghĩa
- n. sự vi phạm
- n. sự xâm phạm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an act that disregards an agreement or a right
Các dạng của từ
- Số nhiều
- violations
Câu ví dụ
n. sự vi phạm
Driving through a red light is a serious violation of traffic laws.
Vượt đèn đỏ là một sự vi phạm nghiêm trọng luật giao thông.
n. sự xâm phạm
Taking photos inside the museum without permission is a violation of privacy.
Chụp ảnh bên trong bảo tàng khi chưa được cho phép là một sự xâm phạm quyền riêng tư.