urgent
Nghĩa
- adj. khẩn cấp, cấp bách
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. compelling immediate action
Câu ví dụ
adj. khẩn cấp, cấp bách
I need to speak with the doctor because I have an urgent message about my father's health.
Tôi cần nói chuyện với bác sĩ vì tôi có một thông báo cấp bách về sức khỏe của bố tôi.