urgent

Nghĩa

  • adj. khẩn cấp, cấp bách

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. compelling immediate action

Câu ví dụ

  1. adj. khẩn cấp, cấp bách

    I need to speak with the doctor because I have an urgent message about my father's health.

    Tôi cần nói chuyện với bác sĩ vì tôi có một thông báo cấp bách về sức khỏe của bố tôi.