swift
Nghĩa
- adj. nhanh chóng
- adv. nhanh chóng
- n. chim yến
- n. ngôn ngữ lập trình Swift
Định nghĩa tiếng Anh
- n. United States meat-packer who began the use of refrigerated railroad cars (1839-1903)
- n. an English satirist born in Ireland (1667-1745)
- n. a small bird that resembles a swallow and is noted for its rapid flight
Các dạng của từ
- Số nhiều
- swifts
- So sánh hơn
- swifter
- So sánh nhất
- swiftest
Câu ví dụ
adj. nhanh chóng
The company made a swift decision to refund all the dissatisfied customers.
Công ty đã đưa ra một quyết định nhanh chóng là hoàn tiền cho tất cả những khách hàng không hài lòng.
adv. nhanh chóng
The river flows swift and cold through the valley.
Dòng sông chảy nhanh chóng và lạnh lẽo qua thung lũng.
n. chim yến
We saw a swift flying high in the sky to catch insects.
Chúng tôi thấy một con chim yến đang bay cao trên bầu trời để bắt côn trùng.
n. ngôn ngữ lập trình Swift
Many developers prefer using Swift to build modern iOS applications.
Nhiều lập trình viên thích sử dụng ngôn ngữ lập trình Swift để xây dựng các ứng dụng iOS hiện đại.