workshop
Nghĩa
- n. phân xưởng
- n. hội thảo chuyên đề
Định nghĩa tiếng Anh
- n. small workplace where handcrafts or manufacturing are done
- n. a brief intensive course for a small group; emphasizes problem solving
Các dạng của từ
- Số nhiều
- workshops
Câu ví dụ
n. phân xưởng
The mechanics spent all afternoon repairing the broken machines in the main workshop.
Các thợ máy đã dành cả buổi chiều để sửa chữa những chiếc máy bị hỏng trong phân xưởng chính.
n. hội thảo chuyên đề
Our company is organizing a two-day workshop to help employees improve their communication skills.
Công ty chúng tôi đang tổ chức một buổi hội thảo chuyên đề kéo dài hai ngày để giúp nhân viên nâng cao kỹ năng giao tiếp.