sustain
Nghĩa
- v. duy trì
- v. chống đỡ
- v. chịu đựng
- v. xác minh
Định nghĩa tiếng Anh
- v. supply with necessities and support
- v. admit as valid
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sustained
- Hiện tại phân từ
- sustaining
- Quá khứ đơn
- sustained
- Ngôi thứ ba số ít
- sustains
Câu ví dụ
v. duy trì
The company has enough money to sustain its operations for another six months.
Công ty có đủ tiền để duy trì hoạt động thêm sáu tháng nữa.
v. chống đỡ
These wooden pillars are strong enough to sustain the weight of the roof.
Những chiếc cột gỗ này đủ chắc chắn để chống đỡ trọng lượng của mái nhà.
v. chịu đựng
He sustained a serious injury during the football match yesterday.
Anh ấy đã chịu một chấn thương nặng trong trận bóng đá ngày hôm qua.
v. xác minh
The court found sufficient evidence to sustain the claims made by the victim.
Tòa án đã tìm thấy đủ bằng chứng để xác minh những cáo buộc từ phía nạn nhân.