sustain

Nghĩa

  • v. duy trì
  • v. chống đỡ
  • v. chịu đựng
  • v. xác minh

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. supply with necessities and support
  • v. admit as valid

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
sustained
Hiện tại phân từ
sustaining
Quá khứ đơn
sustained
Ngôi thứ ba số ít
sustains

Câu ví dụ

  1. v. duy trì

    The company has enough money to sustain its operations for another six months.

    Công ty có đủ tiền để duy trì hoạt động thêm sáu tháng nữa.

  2. v. chống đỡ

    These wooden pillars are strong enough to sustain the weight of the roof.

    Những chiếc cột gỗ này đủ chắc chắn để chống đỡ trọng lượng của mái nhà.

  3. v. chịu đựng

    He sustained a serious injury during the football match yesterday.

    Anh ấy đã chịu một chấn thương nặng trong trận bóng đá ngày hôm qua.

  4. v. xác minh

    The court found sufficient evidence to sustain the claims made by the victim.

    Tòa án đã tìm thấy đủ bằng chứng để xác minh những cáo buộc từ phía nạn nhân.