usable
Nghĩa
- adj. có thể sử dụng được
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. capable of being put to use
- adj. fit or ready for use or service
- adj. convenient for use or disposal
Câu ví dụ
adj. có thể sử dụng được
After hours of repair work, the old computer is finally usable again.
Sau nhiều giờ sửa chữa, chiếc máy tính cũ cuối cùng cũng có thể sử dụng lại được.