usable

Nghĩa

  • adj. có thể sử dụng được

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of being put to use
  • adj. fit or ready for use or service
  • adj. convenient for use or disposal

Câu ví dụ

  1. adj. có thể sử dụng được

    After hours of repair work, the old computer is finally usable again.

    Sau nhiều giờ sửa chữa, chiếc máy tính cũ cuối cùng cũng có thể sử dụng lại được.