unreliable
Nghĩa
- adj. không đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not worthy of reliance or trust
- adj. lacking a sense of responsibility
Các dạng của từ
- Số nhiều
- unreliables
Câu ví dụ
adj. không đáng tin cậy
You shouldn't rely on the local bus service because it is extremely unreliable.
Bạn không nên phụ thuộc vào dịch vụ xe buýt địa phương vì nó cực kỳ không đáng tin cậy.