watershed
Nghĩa
- n. lưu vực sông
- n. bước ngoặt
- n. đường phân thủy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a ridge of land that separates two adjacent river systems
Các dạng của từ
- Số nhiều
- watersheds
Câu ví dụ
n. lưu vực sông
Deforestation in the mountain area has severely damaged the local river's watershed.
Việc nạn phá rừng ở khu vực miền núi đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến lưu vực sông của địa phương.
n. bước ngoặt
The signing of the peace agreement was a major watershed in the country's history.
Việc ký kết hiệp định hòa bình là một bước ngoặt lớn trong lịch sử của quốc gia này.
n. đường phân thủy
The ridge of the high mountains forms a natural watershed between the two valleys.
Dãy núi cao tạo thành một đường phân thủy tự nhiên giữa hai thung lũng.