timeless

Nghĩa

  • adj. vĩnh cửu
  • adj. không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. unaffected by time

Câu ví dụ

  1. adj. vĩnh cửu

    Love and friendship are timeless values that people always treasure.

    Tình yêu và tình bạn là những giá trị vĩnh cửu mà con người luôn trân trọng.

  2. adj. không bị ảnh hưởng bởi thời gian

    Her simple white dress has a timeless style that never goes out of fashion.

    Chiếc đầm trắng đơn giản của cô ấy mang một phong cách không bị ảnh hưởng bởi thời gian, chẳng bao giờ lỗi mốt.