waiver

Nghĩa

  • n. sự từ bỏ, giấy khước từ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a formal written statement of relinquishment

Các dạng của từ

Số nhiều
waivers

Câu ví dụ

  1. n. sự từ bỏ, giấy khước từ

    You need to sign a liability waiver before taking part in the extreme sports activity.

    Bạn cần ký giấy khước từ trách nhiệm trước khi tham gia hoạt động thể thao mạo hiểm này.