waiver
Nghĩa
- n. sự từ bỏ, giấy khước từ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a formal written statement of relinquishment
Các dạng của từ
- Số nhiều
- waivers
Câu ví dụ
n. sự từ bỏ, giấy khước từ
You need to sign a liability waiver before taking part in the extreme sports activity.
Bạn cần ký giấy khước từ trách nhiệm trước khi tham gia hoạt động thể thao mạo hiểm này.