upbeat

Nghĩa

  • adj. lạc quan
  • n. nhịp lên
  • n. sự hưng thịnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an unaccented beat (especially the last beat of a measure)

Các dạng của từ

Số nhiều
upbeats

Câu ví dụ

  1. adj. lạc quan

    Despite the difficult situation, she remained upbeat about the company's future.

    Dù tình hình khó khăn, cô ấy vẫn giữ tinh thần lạc quan về tương lai của công ty.

  2. n. nhịp lên

    The drummer started the song with a light upbeat before the rest of the band joined in.

    Người chơi trống bắt đầu bài hát bằng một nhịp lên nhẹ nhàng trước khi cả nhóm nhạc cùng hòa tấu.

  3. n. sự hưng thịnh

    Economists predict a strong upbeat in local tourism after the new airport opens.

    Các chuyên gia kinh tế dự đoán một sự hưng thịnh mạnh mẽ của ngành du lịch địa phương sau khi sân bay mới mở cửa.